dội âm

dội âm

Tiếng hét của anh ấy dội âm trong hang động.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật học):

    • Hiện tượng âm thanh phản xạ trở lại sau khi gặp vật cản: "dội âm" chỉ sự quay trở lại của sóng âm khi chạm vào bề mặt rắn, tạo ra âm thanh lặp lại hoặc kéo dài.
    • Thuộc tính của âm thanh trong không gian kín: Trong kiến trúc hoặc âm nhạc, "dội âm" mô tả khả năng âm thanh vang vọng trong một căn phòng hoặc hội trường.
  2. Động từ (Hiếm dùng):

    • Tạo ra âm thanh phản xạ: Hành động làm cho âm thanh bật trở lại từ một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dội âm trong hang động kéo dài vài giây. (Âm thanh phản xạ trong hang động vang vọng trong vài giây.)
    • Phòng hát dội âm tốt giúp giọng ca nghe hay hơn. (Khả năng vang vọng âm thanh trong phòng hát làm tăng chất lượng giọng hát.)
  • Động từ:

    • Tiếng la hét dội âm từ vách núi. (Âm thanh la hét bật trở lại từ vách núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hiệu ứng dội âm": hiện tượng âm thanh bị phản xạ nhiều lần, tạo ra hiệu ứng vang vọng trong kỹ thuật âm thanh.

    • Kỹ sư âm thanh điều chỉnh hiệu ứng dội âm để làm nhạc sống động hơn. (Kỹ sư âm thanh tinh chỉnh hiện tượng vang vọng để tăng tính chân thực của âm nhạc.)
  • "thời gian dội âm": khoảng thời gian âm thanh tắt dần sau khi nguồn âm ngừng phát.

    • Thời gian dội âm trong phòng hòa nhạc 2 giây. (Khoảng thời gian âm thanh vang vọng trong phòng hòa nhạc 2 giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Vang âm (danh từ): âm thanh phản xạ kéo dài, tương tự "dội âm" nhưng thường dùng trong văn cảnh thông thường.

    • Tiếng chuông vang âm trong thung lũng. (Âm thanh chuông vọng lại trong thung lũng.)
  • Phản âm (danh từ): hiện tượng âm thanh bị bật trở lại, đồng nghĩa kỹ thuật với "dội âm".

    • Phản âm từ tường đá làm giọng nói nghe hơn. (Âm thanh bật lại từ tường đá làm giọng nói rõ ràng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vang vọng: âm thanh lặp lại lan xa.
  • Âm vang: hiện tượng âm thanh kéo dài sau khi phát.
  • Hồi âm: âm thanh trở lại, thường dùng trong văn học.
Thành ngữ liên quan
  • Dội âm như tiếng vọng: mô tả âm thanh lặp lại rõ rệt, giống như tiếng vọng từ vách núi.
    • Giọng nói của ông ấy dội âm như tiếng vọng trong hội trường trống. (Giọng nói của ông ấy vang vọng rõ rệt trong hội trường trống.)